اكتب أي كلمة!

"allegation" بـVietnamese

cáo buộclời tố cáo

التعريف

Cáo buộc là việc nói ai đó đã làm điều sai hoặc phạm pháp, thường khi chưa có bằng chứng rõ ràng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Allegation' thường xuất hiện trong báo chí, pháp luật, và các ngữ cảnh trang trọng. Dùng khi cáo buộc chưa được xác minh, không dùng cho điều đã được chứng minh. Ví dụ: 'phủ nhận cáo buộc' ('deny an allegation').

أمثلة

The company denied the allegation of fraud.

Công ty đã phủ nhận **cáo buộc** gian lận.

She made an allegation against her neighbor.

Cô ấy đã đưa ra một **cáo buộc** đối với hàng xóm.

The police are investigating the allegation very carefully.

Cảnh sát đang điều tra **cáo buộc** đó rất cẩn thận.

There have been several allegations of misconduct, but nothing has been proven.

Có nhiều **cáo buộc** sai phạm nhưng chưa có gì được chứng minh.

He lost his job after the allegation came to light.

Anh ấy bị mất việc sau khi **cáo buộc** đó bị lộ ra.

Politicians often deny every allegation, no matter how serious.

Các chính trị gia thường phủ nhận mọi **cáo buộc**, dù nghiêm trọng đến đâu.