اكتب أي كلمة!

"all talk" بـVietnamese

chỉ nói suông

التعريف

Cụm từ chỉ người chỉ biết nói nhưng không làm gì, hay hứa mà không thực hiện.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường mang ý chỉ trích hoặc chế nhạo, ít khi dùng để khen; ví dụ: 'He's all talk.' nghĩa là 'Anh ấy chỉ nói miệng.'

أمثلة

He's all talk and never helps out.

Anh ấy **chỉ nói suông** và không bao giờ giúp đỡ.

She promised to clean, but it was all talk.

Cô ấy hứa sẽ dọn dẹp, nhưng tất cả **chỉ nói suông** thôi.

Don't be all talk; do something!

Đừng **chỉ nói suông**; hãy làm gì đó đi!

He always brags about exercising, but honestly, he's all talk.

Anh ấy lúc nào cũng khoe về việc tập thể dục, nhưng thật ra chỉ **chỉ nói suông** thôi.

You can tell who's serious and who's just all talk in this group.

Bạn có thể nhận ra ai thật sự nghiêm túc và ai chỉ **chỉ nói suông** trong nhóm này.

Don't listen to his promises—he's all talk and no action.

Đừng nghe lời hứa của anh ta—anh ấy toàn **chỉ nói suông** mà chẳng làm gì.