"all good things must end" بـVietnamese
التعريف
Câu này diễn tả rằng những điều vui vẻ hay tốt đẹp không thể kéo dài mãi mà sẽ có lúc kết thúc.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Câu này mang tính triết lý, nói khi một sự kiện vui vẻ kết thúc (như kỳ nghỉ, buổi tiệc). Không dùng cho việc xấu kết thúc.
أمثلة
All good things must end, and our trip is over now.
**Mọi điều tốt đẹp rồi cũng kết thúc**, và chuyến đi của chúng ta đã hết rồi.
We have to go home—all good things must end.
Chúng ta phải về nhà thôi—**mọi điều tốt đẹp rồi cũng kết thúc**.
The festival was fun, but all good things must end.
Lễ hội rất vui, nhưng **mọi điều tốt đẹp rồi cũng kết thúc**.
I wish the weekend lasted longer, but you know, all good things must end.
Ước gì cuối tuần kéo dài hơn, nhưng bạn biết đấy, **mọi điều tốt đẹp rồi cũng kết thúc**.
It’s sad our team broke up, but hey, all good things must end at some point.
Buồn là đội chúng ta tan rã rồi, nhưng này, **mọi điều tốt đẹp rồi cũng kết thúc** thôi.
We had a blast tonight. Too bad all good things must end.
Tối nay thật vui. Tiếc là **mọi điều tốt đẹp rồi cũng kết thúc**.