اكتب أي كلمة!

"airlift" بـIndonesian

cầu hàng không

التعريف

Cầu hàng không là việc vận chuyển người hoặc hàng hóa bằng máy bay đến nơi khó tiếp cận bằng đường bộ, thường trong các tình huống khẩn cấp hoặc chiến tranh.

ملاحظات الاستخدام (Indonesian)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh quân sự, cứu trợ hay khẩn cấp như 'cầu hàng không cứu trợ', 'cầu hàng không sơ tán'. Không dùng khi nói về việc di chuyển thông thường. Đôi khi dùng như động từ: 'vận chuyển bằng cầu hàng không'.

أمثلة

The army sent an airlift of food to the flooded village.

Quân đội đã gửi một **cầu hàng không** chở thực phẩm tới ngôi làng bị ngập lụt.

A medical airlift saved many lives after the earthquake.

Một **cầu hàng không** y tế đã cứu sống nhiều người sau trận động đất.

They organized an airlift to bring water to the isolated town.

Họ đã tổ chức một **cầu hàng không** để vận chuyển nước tới thị trấn bị cô lập.

The refugees were airlifted to safety during the conflict.

Những người tị nạn đã được **cầu hàng không** đưa đến nơi an toàn trong lúc xung đột.

There was a huge airlift effort after the hurricane hit.

Sau khi bão đổ bộ, đã có một nỗ lực **cầu hàng không** lớn.

Organizing an airlift in bad weather can be extremely challenging.

Tổ chức một **cầu hàng không** khi thời tiết xấu có thể vô cùng khó khăn.