اكتب أي كلمة!

"air your dirty linen in public" بـVietnamese

vạch áo cho người xem lưng

التعريف

Nói về những vấn đề riêng tư hoặc bí mật khó nói trước mặt người khác, đặc biệt là ở nơi công cộng. Thường ám chỉ các chuyện gia đình hoặc cá nhân nên được giữ kín.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm thành ngữ khá trang trọng, dùng cho chuyện gia đình hoặc tập thể, không dùng cho phàn nàn nhỏ nhặt. Thường đi với 'tránh', 'không nên'. Tương đương với 'vạch áo cho người xem lưng'.

أمثلة

You should not air your dirty linen in public.

Bạn không nên **vạch áo cho người xem lưng**.

They air their dirty linen in public during every argument.

Họ luôn **vạch áo cho người xem lưng** mỗi khi cãi nhau.

It is not wise to air your dirty linen in public.

Không khôn ngoan khi **vạch áo cho người xem lưng**.

My parents always warned me not to air our dirty linen in public.

Bố mẹ tôi lúc nào cũng dặn tôi đừng **vạch áo cho người xem lưng**.

Let’s settle this at home and not air our dirty linen in public.

Chúng ta giải quyết tại nhà, đừng **vạch áo cho người xem lưng**.

He regrets having aired their dirty linen in public after the interview.

Sau buổi phỏng vấn, anh ấy hối hận vì đã **vạch áo cho người xem lưng**.