اكتب أي كلمة!

"afield" بـVietnamese

xara ngoài đồng

التعريف

Chỉ việc đi xa khỏi nơi quen thuộc, thường là ra đồng hoặc về vùng nông thôn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc trong ngữ cảnh trang trọng; thường gặp trong các cụm như 'far afield'. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

أمثلة

They went afield to pick wildflowers.

Họ đã đi **xa** để hái hoa dại.

Farmers work afield from dawn until dusk.

Nông dân làm việc **ngoài đồng** từ sáng sớm đến tối.

Few people live far afield from the city.

Rất ít người sống **xa** thành phố.

His research took him afield into new scientific areas.

Nghiên cứu của anh ấy đã dẫn anh ấy **xa** vào các lĩnh vực khoa học mới.

We don't usually travel so far afield for groceries.

Chúng tôi thường không đi **xa** như vậy để mua hàng tạp hóa.

News from far afield reached the village last week.

Tuần trước, tin tức **xa** đã đến làng.