اكتب أي كلمة!

"adjudication" بـVietnamese

phán quyếtxét xử

التعريف

Quá trình một cơ quan có thẩm quyền, nhất là tòa án, ra quyết định chính thức về một vấn đề.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong pháp lý, thủ tục hành chính, đi với cụm 'adjudication of...' như 'adjudication of the case'. Không dùng cho quyết định thông thường.

أمثلة

The adjudication of the dispute took several months.

**Phán quyết** về tranh chấp này đã mất vài tháng.

Final adjudication is needed before anyone receives payment.

Cần có **phán quyết** cuối cùng trước khi bất kỳ ai nhận được tiền.

The court announced its adjudication on the matter.

Tòa án đã công bố **phán quyết** về vụ việc này.

We’re still waiting for adjudication on our application.

Chúng tôi vẫn đang chờ **phán quyết** về đơn của mình.

After months of hearings, the adjudication finally brought closure to the case.

Sau nhiều tháng xét xử, **phán quyết** cuối cùng đã đem lại hồi kết cho vụ án.

Without formal adjudication, the disagreement continued for years.

Không có **phán quyết** chính thức, sự bất đồng kéo dài nhiều năm.