اكتب أي كلمة!

"actuated" بـVietnamese

được kích hoạtđược vận hànhđược thúc đẩy

التعريف

Được vận hành, kích hoạt hoặc bắt đầu bởi quá trình cơ khí hoặc điện tử. Cũng có thể chỉ việc ai đó được thúc đẩy bởi cảm xúc hoặc lý do nào đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong kỹ thuật, cơ khí, hoặc văn phong trang trọng. Trong hội thoại thường dùng 'activated' thay vì từ này.

أمثلة

The engine is actuated by an electric motor.

Động cơ được **kích hoạt** bằng động cơ điện.

This door is actuated by a push button.

Cánh cửa này được **kích hoạt** bằng nút bấm.

The alarm is actuated when someone enters.

Chuông báo động sẽ **kích hoạt** khi có người vào.

The device is actuated remotely from the control room.

Thiết bị được **vận hành** từ xa tại phòng điều khiển.

She was actuated by a strong sense of justice.

Cô ấy được **thúc đẩy** bởi ý thức công lý mạnh mẽ.

The robot’s arm is actuated by a small hydraulic pump.

Cánh tay của rô-bốt được **vận hành** bằng một bơm thuỷ lực nhỏ.