"accidents will happen" بـVietnamese
التعريف
Cụm từ này có nghĩa là sai sót, sự cố hoặc điều không may là một phần bình thường của cuộc sống và đôi khi không thể tránh khỏi.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng để an ủi ai đó sau khi mắc lỗi hoặc gặp sự cố nhỏ, hàm ý ai cũng mắc sai lầm. Mang tính thân mật, không dùng cho tai nạn nghiêm trọng. Thường áp dụng cho trẻ em hoặc chuyện vụn vặt.
أمثلة
Don't worry, accidents will happen sometimes.
Đừng lo, thỉnh thoảng **tai nạn là khó tránh** đấy.
Even if you are careful, accidents will happen.
Dù bạn cẩn thận, **tai nạn là khó tránh**.
My mom always tells me that accidents will happen.
Mẹ tôi luôn nói rằng **tai nạn là khó tránh**.
Hey, it's okay—accidents will happen, so don't stress about the broken glass.
Này, không sao đâu—**tai nạn là khó tránh**, đừng lo vụ ly bị vỡ nhé.
Kids are messy, and accidents will happen no matter what you do.
Trẻ con rất bừa bộn, **tai nạn là khó tránh** dù bạn làm gì đi nữa.
You dropped your lunch? Oh well, accidents will happen! Let's clean it up.
Bạn làm rơi cơm trưa à? Không sao, **tai nạn là khó tránh**! Dọn dẹp thôi.