"abdicating" بـVietnamese
التعريف
Từ bỏ vị trí quyền lực hoặc trách nhiệm, đặc biệt là khi một vị vua hoặc hoàng hậu rời bỏ ngai vàng. Cũng dùng khi ai đó không đảm nhận trách nhiệm quan trọng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng trong trường hợp trang trọng khi ai đó từ bỏ vị trí rất quan trọng như hoàng gia ('abdicating the throne') hoặc trách nhiệm lớn ('abdicating responsibility'). Không dùng trong nghĩa đơn giản là bỏ việc.
أمثلة
The king is abdicating after fifty years.
Nhà vua đang **thoái vị** sau năm mươi năm.
She is abdicating her responsibilities as manager.
Cô ấy đang **từ bỏ trách nhiệm** của mình với tư cách là quản lý.
By abdicating, the prince allowed his brother to rule.
Bằng việc **thoái vị**, hoàng tử đã để anh trai mình cai trị.
Many feel the leader is abdicating his duties by ignoring the crisis.
Nhiều người cảm thấy nhà lãnh đạo đang **từ bỏ trách nhiệm** bằng cách phớt lờ cuộc khủng hoảng.
He stunned the country by abdicating unexpectedly.
Anh ấy đã làm cả nước bất ngờ khi **thoái vị** một cách đột ngột.
Parents shouldn’t think of abdicating their responsibilities to their children.
Cha mẹ không nên nghĩ đến việc **từ bỏ trách nhiệm** đối với con cái.