اكتب أي كلمة!

"a stumbling block" بـVietnamese

rào cảntrở ngại lớn

التعريف

Đây là một vấn đề hoặc rào cản khiến ai đó gặp khó khăn lớn trong việc đạt được mục tiêu hoặc tiến tới phía trước.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng cho rào cản lớn, không phải khó khăn nhỏ. Hay đi với 'for' hoặc 'to' trong cụm như 'rào cản cho thành công'. Mang nghĩa bóng, không phải vật thể thật.

أمثلة

Lack of money is a stumbling block for many students.

Thiếu tiền là **rào cản** đối với nhiều sinh viên.

Language can be a stumbling block when moving to a new country.

Ngôn ngữ có thể là **rào cản** khi chuyển đến một đất nước mới.

His fear of failure became a stumbling block to his dreams.

Nỗi sợ thất bại trở thành **rào cản** cho ước mơ của anh ấy.

Negotiating the contract turned out to be a real stumbling block for both sides.

Đàm phán hợp đồng hóa ra lại là **rào cản thực sự** cho cả hai bên.

For some people, public speaking is more than just a stumbling block—it’s a nightmare.

Đối với một số người, nói trước đám đông không chỉ là **rào cản**—đó là ác mộng.

I thought the paperwork would be a stumbling block, but it went surprisingly smoothly.

Tôi nghĩ việc giấy tờ sẽ là **rào cản**, nhưng hóa ra lại rất suôn sẻ.