"a slippery customer" بـVietnamese
التعريف
Chỉ người gian xảo, khó tin tưởng, hay lẩn tránh hoặc không trả lời thẳng thắn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Không trang trọng, hàm ý tiêu cực nhẹ. Thường nói về người gian dối trong xã hội, kinh doanh hay đàm phán. Dùng với 'Hắn là...' hoặc 'Cô ấy là...'. Tránh sử dụng quá trang trọng.
أمثلة
Be careful—he's a slippery customer.
Cẩn thận—hắn là **kẻ lươn lẹo**.
You can't trust a slippery customer like him.
Không thể tin tưởng **kẻ lươn lẹo** như hắn.
My neighbor is a slippery customer; he never tells the truth.
Hàng xóm tôi là **kẻ lươn lẹo**; ông ta chưa bao giờ nói thật.
The manager is a slippery customer—he always finds a way to avoid blame.
Quản lý là **kẻ lươn lẹo**—luôn tìm cách tránh bị đổ lỗi.
Dealing with a slippery customer like her takes patience—she never gives you a straight answer.
Đối phó với **kẻ lươn lẹo** như cô ấy cần kiên nhẫn—cô ấy chẳng bao giờ trả lời thẳng.
Watch out for a slippery customer in negotiations—they might twist your words.
Trong đàm phán hãy coi chừng **kẻ lươn lẹo**—họ có thể bẻ lái lời bạn.