اكتب أي كلمة!

"a new lease on life" بـVietnamese

cơ hội sống mớisức sống mới

التعريف

Diễn tả việc ai đó hoặc cái gì đó trở nên tốt hơn, khỏe mạnh hơn, hoặc tràn đầy sức sống sau một thời gian khó khăn hoặc bị hư hỏng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống không trang trọng, chỉ sự thay đổi lớn, không dùng cho tiến bộ nhỏ. Có thể dùng ‘cho/nhận cơ hội sống mới’ với vật hoặc người.

أمثلة

Quitting smoking gave my dad a new lease on life.

Bỏ thuốc lá đã mang lại cho bố tôi **cơ hội sống mới**.

That old park got a new lease on life after the community cleaned it up.

Công viên cũ đó đã có **sức sống mới** sau khi cộng đồng cùng nhau dọn dẹp.

After years of feeling tired, switching my routine gave me a new lease on life.

Sau nhiều năm cảm thấy mệt mỏi, thay đổi thói quen hàng ngày đã cho tôi **cơ hội sống mới**.

After his surgery, he feels like he has a new lease on life.

Sau phẫu thuật, anh ấy cảm thấy như có **cơ hội sống mới**.

The repaired car gave him a new lease on life.

Chiếc xe được sửa đã mang lại cho anh ấy **cơ hội sống mới**.

Starting a new job gave her a new lease on life.

Bắt đầu công việc mới đã mang lại cho cô ấy **cơ hội sống mới**.