"your nose is in the air" 的Vietnamese翻译
释义
Cách cư xử tỏ ra mình hơn người khác; thái độ kiêu căng, xem thường người khác.
用法说明(Vietnamese)
Cụm 'vênh váo' hoặc 'kiêu căng' ít trang trọng, thường dùng để phê phán nhẹ nhàng thái độ tự cao. Không dùng cho tư thế thực tế, chỉ nói về thái độ.
例句
People say your nose is in the air when you act too proud.
Người ta nói bạn **vênh váo** khi bạn quá tự cao.
If your nose is in the air, it's hard to make friends.
Nếu bạn **vênh váo**, rất khó kết bạn.
Don't walk around with your nose in the air.
Đừng đi vòng quanh với thái độ **vênh váo**.
Ever since he got promoted, his nose is in the air all the time.
Kể từ khi được thăng chức, anh ấy luôn **vênh váo**.
She looked at us with her nose in the air, like we weren't good enough.
Cô ấy nhìn chúng tôi với thái độ **vênh váo**, như thể chúng tôi không đủ tốt.
You don't have to put your nose in the air just because you won.
Không cần **vênh váo** chỉ vì bạn thắng.