输入任意单词!

"your next of kin" 的Vietnamese翻译

người thân gần nhất của bạn

释义

Người thân sống gần gũi nhất với bạn, thường được ghi cho mục đích pháp lý hoặc khi có tình huống khẩn cấp, có thể là vợ/chồng, bố mẹ, con cái hoặc anh chị em.

用法说明(Vietnamese)

Cụm từ này chủ yếu xuất hiện trong các mẫu đơn, hồ sơ y tế, pháp lý hoặc khi cần liên hệ khẩn cấp. Bao gồm vợ/chồng, người thân máu mủ gần nhất. Không dùng cho các cuộc trò chuyện bình thường khi nói về ‘người thân’.

例句

Please write your next of kin on this hospital form.

Vui lòng ghi **người thân gần nhất của bạn** vào mẫu của bệnh viện này.

In case of emergency, we will contact your next of kin.

Trong trường hợp khẩn cấp, chúng tôi sẽ liên lạc với **người thân gần nhất của bạn**.

You need to provide the name of your next of kin for this application.

Bạn cần cung cấp tên **người thân gần nhất của bạn** cho mẫu đơn này.

Who did you list as your next of kin on your passport application?

Bạn đã ghi ai là **người thân gần nhất của bạn** trong đơn xin hộ chiếu?

If anything happens to you, should we call your next of kin?

Nếu có chuyện gì xảy ra với bạn, chúng tôi nên gọi cho **người thân gần nhất của bạn** không?

It can be a tough decision choosing your next of kin for important documents.

Việc lựa chọn **người thân gần nhất của bạn** cho những giấy tờ quan trọng có thể là một quyết định khó khăn.