输入任意单词!

"your lips are sealed" 的Vietnamese翻译

miệng bạn khóa lại

释义

Câu này dùng để cam kết sẽ giữ bí mật, không tiết lộ cho ai khác.

用法说明(Vietnamese)

Mang ý nghĩa bóng, không nói thật về việc khoá môi. Dùng trong hội thoại thân mật, nhằm trấn an người kể chuyện.

例句

Don't worry, your lips are sealed.

Đừng lo, **miệng bạn khóa lại**.

If you tell me, your lips are sealed.

Nếu bạn nói với tôi, **miệng bạn khóa lại**.

I promise, your lips are sealed with me.

Tôi hứa, với tôi thì **miệng bạn khóa lại**.

She told me her big news and I said, "Don't worry, your lips are sealed."

Cô ấy nói với tôi tin lớn và tôi bảo, 'Đừng lo, **miệng bạn khóa lại**.'

Can I trust you with a secret? Of course, your lips are sealed.

Tôi có thể kể bạn bí mật không? Tất nhiên, **miệng bạn khóa lại**.

Just between us, your lips are sealed, right? Absolutely!

Chỉ giữa chúng ta thôi, **miệng bạn khóa lại**, nhé? Chắc chắn rồi!