"you'll get the hang of it" 的Vietnamese翻译
释义
Nghĩa là bạn sẽ biết cách làm một việc mới sau khi luyện tập, và nó sẽ trở nên dễ dàng hơn.
用法说明(Vietnamese)
Câu này mang tính khuyến khích, thân mật, thường dùng khi ai đó lo lắng về việc học một kĩ năng mới. Phổ biến khi nói về các việc thực tế, không phải kiến thức lý thuyết.
例句
Don't worry, you'll get the hang of it after some practice.
Đừng lo, sau một thời gian luyện tập **bạn sẽ quen thôi**.
Learning to ride a bike is hard at first, but you'll get the hang of it.
Tập đi xe đạp lúc đầu khó, nhưng **bạn sẽ quen thôi**.
Keep practicing the piano and you'll get the hang of it soon.
Cứ luyện đàn piano, **bạn sẽ quen thôi** sớm thôi.
It might seem confusing now, but you'll get the hang of it before you know it.
Bây giờ có thể thấy khó hiểu, nhưng **bạn sẽ quen thôi** rất nhanh.
Everyone struggles at first; just stick with it and you'll get the hang of it.
Ai cũng thấy khó lúc đầu; cứ kiên trì là **bạn sẽ quen thôi**.
Trust me, after a few tries, you'll get the hang of it and it'll feel easy.
Tin tôi đi, chỉ sau vài lần thử **bạn sẽ quen thôi** và mọi thứ sẽ dễ dàng.