"xerox" 的Vietnamese翻译
释义
'xerox' dùng để chỉ việc sao chụp tài liệu hoặc bản sao được tạo ra bằng máy photocopy.
用法说明(Vietnamese)
'xerox' thường dùng trong hội thoại thân mật; trong trường hợp trang trọng nên dùng 'photocopy'.
例句
Can you xerox this document for me?
Bạn có thể **xerox** tài liệu này cho tôi được không?
I made a xerox of my passport.
Tôi đã làm một **bản xerox** hộ chiếu của mình.
Please xerox both sides of the paper.
Vui lòng **xerox** cả hai mặt của tờ giấy.
I'll go to the corner shop and xerox these notes.
Tôi sẽ ra hiệu góc phố để **xerox** những ghi chú này.
Could you xerox a few extra copies for the meeting?
Bạn có thể **xerox** thêm vài bản cho buổi họp không?
The professor asked us to xerox all relevant articles.
Giáo sư yêu cầu chúng tôi **xerox** tất cả các bài báo liên quan.