"written" 的Vietnamese翻译
释义
'Written' chỉ điều gì đó đã được trình bày bằng chữ viết trên giấy, màn hình hoặc các dạng văn bản khác.
用法说明(Vietnamese)
Thường đối lập với 'spoken': như 'written test', 'written agreement'. Với 'have/has/had', dùng như động từ quá khứ: 'She has written a letter.' Đóng vai trò tính từ, đặt trước danh từ.
例句
The instructions are written on the box.
Hướng dẫn đã được **viết** trên hộp.
She has written three emails today.
Cô ấy đã **viết** ba email hôm nay.
We need a written report by Friday.
Chúng tôi cần một báo cáo **bằng văn bản** trước thứ Sáu.
Nothing was written down, so we forgot the details.
Không có gì được **viết** ra nên chúng tôi đã quên chi tiết.
The policy is clearly written, but people still misunderstand it.
Chính sách được **viết** rất rõ ràng nhưng mọi người vẫn hiểu sai.
Is that agreement written, or was it just a verbal promise?
Thỏa thuận đó là **bằng văn bản** hay chỉ là lời hứa miệng?