输入任意单词!

"wristband" 的Vietnamese翻译

vòng taydây đeo cổ tay

释义

Vòng tay là một dải mỏng đeo ở cổ tay. Có thể dùng để làm đẹp, nhận diện tại sự kiện, hoặc thấm mồ hôi khi chơi thể thao.

用法说明(Vietnamese)

'Vòng tay' có thể là vật phụ kiện hoặc nhận diện; còn 'vòng tay trang sức' chỉ đồ trang sức. Các loại thường gặp: 'vòng tay sự kiện', 'vòng tay bệnh viện', 'vòng tay thấm mồ hôi'.

例句

She wore a yellow wristband for the concert.

Cô ấy đeo **vòng tay** màu vàng để tham dự buổi hoà nhạc.

You need a wristband to enter the festival.

Bạn cần có **vòng tay** để vào lễ hội.

Athletes often wear a wristband during games.

Vận động viên thường đeo **vòng tay** khi thi đấu.

My hospital wristband had all my medical information on it.

**Vòng tay** ở bệnh viện của tôi có ghi đầy đủ thông tin y tế.

At the club, the staff checked my wristband before letting me in.

Tại câu lạc bộ, nhân viên đã kiểm tra **vòng tay** của tôi trước khi cho vào.

I lost my favorite blue wristband at the gym yesterday.

Tôi đã làm mất **vòng tay** xanh yêu thích của mình ở phòng gym hôm qua.