输入任意单词!

"wrapper" 的Vietnamese翻译

vỏ bọcbao bì

释义

Vỏ bọc hoặc bao bì là lớp vật liệu dùng để che phủ, bảo vệ hoặc trang trí vật gì đó, nhất là bánh kẹo hoặc đồ ăn vặt.

用法说明(Vietnamese)

Từ này thường dùng cho bao kẹo, bao snack và thực phẩm nhỏ; không dùng cho đồ lớn. Nghĩa chuyên ngành về phần mềm ít gặp trong giao tiếp hàng ngày.

例句

Please throw the chocolate wrapper in the trash.

Bạn vui lòng vứt **vỏ bọc** của sôcôla vào thùng rác nhé.

He opened the wrapper and ate the candy.

Anh ấy mở **vỏ bọc** ra và ăn kẹo.

There was a sandwich in a plastic wrapper.

Có một chiếc bánh sandwich trong **vỏ bọc** bằng nhựa.

I found an old wrapper under the sofa when I was cleaning.

Khi dọn dẹp, tôi tìm thấy một **vỏ bọc** cũ dưới ghế sofa.

Can you pass me the wrapper so I can see the ingredients?

Bạn đưa tôi **vỏ bọc** đó được không để tôi xem thành phần?

Kids always seem to leave wrappers everywhere after a party.

Sau tiệc, trẻ con dường như luôn vứt **vỏ bọc** đầy ra mọi nơi.