"workaholic" 的Vietnamese翻译
释义
Người làm việc quá nhiều đến mức ảnh hưởng đến cuộc sống cá nhân hoặc sức khỏe.
用法说明(Vietnamese)
Từ này thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, mang ý nghĩa hài hước hoặc phê bình. Có thể dùng cho cả nam và nữ.
例句
My father is a workaholic.
Bố tôi là một **người nghiện công việc**.
She never stops working—she's a real workaholic.
Cô ấy làm việc không ngừng nghỉ—cô ấy đúng là một **người nghiện công việc**.
Being a workaholic can be bad for your health.
Là một **người nghiện công việc** có thể gây hại cho sức khỏe của bạn.
People call me a workaholic, but I just love what I do.
Mọi người gọi tôi là **người nghiện công việc**, nhưng tôi chỉ đơn giản là yêu công việc của mình thôi.
Don't be a workaholic—take a break and relax sometimes!
Đừng là một **người nghiện công việc**—hãy nghỉ ngơi và thư giãn đôi lúc nhé!
Ever since he got his promotion, he's become a total workaholic.
Kể từ khi được thăng chức, anh ấy đã trở thành một **người nghiện công việc** thực sự.