输入任意单词!

"within your rights" 的Vietnamese翻译

có quyền

释义

Bạn được pháp luật hoặc đạo đức cho phép làm điều gì đó, nghĩa là bạn có quyền làm việc đó.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng để nhấn mạnh quyền hợp pháp hoặc đạo đức của ai đó, ví dụ 'có quyền từ chối'. Không dùng trong hội thoại thông thường hàng ngày.

例句

You are within your rights to ask for a refund.

Bạn **có quyền** yêu cầu hoàn tiền.

She was within her rights to decline the invitation.

Cô ấy **có quyền** từ chối lời mời.

He is within his rights to speak up in the meeting.

Anh ấy **có quyền** phát biểu trong cuộc họp.

You're within your rights to refuse if you don't feel comfortable.

Nếu bạn không thấy thoải mái thì **có quyền** từ chối.

The customer was totally within her rights to complain about the late delivery.

Khách hàng hoàn toàn **có quyền** phàn nàn về việc giao hàng trễ.

Honestly, you're within your rights to ask for more time if you need it.

Thật ra, bạn **có quyền** xin thêm thời gian nếu cần.