"windy" 的Vietnamese翻译
释义
Dùng để chỉ thời tiết có nhiều gió thổi mạnh. Thường dùng khi nói về thời tiết.
用法说明(Vietnamese)
'windy' thường dùng khi miêu tả thời tiết như: 'windy day', 'windy night' hoặc đặc điểm của nơi nào đó: 'It’s always windy by the sea'. Không nhầm với 'winded' (thở dốc).
例句
It is very windy today.
Hôm nay rất **nhiều gió**.
We cannot play football because it is too windy.
Chúng tôi không thể đá bóng vì trời quá **nhiều gió**.
The trees move a lot when it is windy.
Cây rung rất nhiều khi trời **nhiều gió**.
It gets really windy by the ocean at night.
Ban đêm ở biển thường rất **nhiều gió**.
"Hold on to your hat, it's super windy out there!"
"Giữ chặt mũ nhé, ngoài kia **nhiều gió** lắm!"
Spring in this city is usually quite windy.
Mùa xuân ở thành phố này thường khá **nhiều gió**.