输入任意单词!

"willet" 的Vietnamese翻译

willet (một loài chim lội nước)

释义

Willet là một loài chim lội nước lớn, có thân xám, chân dài, cánh đen trắng đặc trưng, sống ở châu Mỹ.

用法说明(Vietnamese)

'Willet' chỉ dùng trong các chủ đề quan sát chim hay động vật hoang dã, không phải là từ thông dụng hàng ngày. Nó chỉ một loài chim lội nước cụ thể.

例句

The willet is walking along the beach searching for food.

**Willet** đang đi dọc bãi biển kiếm thức ăn.

You can see a willet near the water's edge.

Bạn có thể thấy một con **willet** gần mép nước.

The willet spreads its wings to show black and white patterns.

**Willet** giang cánh ra để lộ các họa tiết đen trắng.

We spotted a willet during our morning walk by the bay.

Chúng tôi đã nhìn thấy một con **willet** khi đi dạo buổi sáng bên vịnh.

Did you hear the loud call of that willet just now?

Bạn có nghe tiếng kêu to vừa rồi của con **willet** không?

Photographers love capturing the moment a willet takes flight over the waves.

Các nhiếp ảnh gia thích ghi lại khoảnh khắc **willet** cất cánh bay trên sóng.