输入任意单词!

"will i see you again" 的Vietnamese翻译

Tôi có **gặp lại bạn** không?

释义

Câu hỏi bạn hỏi ai đó khi không chắc mình có gặp lại họ trong tương lai hay không.

用法说明(Vietnamese)

Cụm từ không trang trọng, thường dùng khi chia tay mà chưa chắc sẽ gặp lại. Thường vừa mang ý hy vọng vừa băn khoăn. Xuất hiện nhiều trong nhạc, phim.

例句

Will I see you again before you leave?

Trước khi bạn đi, tôi có **gặp lại bạn** không?

I don't know if I will see you again after today.

Tôi không biết sau hôm nay, tôi có **gặp lại bạn** không.

Will I see you again at the next meeting?

Trong cuộc họp tới tôi có **gặp lại bạn** không?

I hope I will see you again someday.

Tôi hi vọng một ngày nào đó sẽ lại **gặp bạn**.

Goodbye! Will I see you again?

Tạm biệt! Tôi có **gặp lại bạn** không?

Every time we say goodbye, I wonder, 'Will I see you again?'

Mỗi lần chia tay, tôi tự hỏi: 'Liệu tôi có **gặp lại bạn**?'