"wife" 的Vietnamese翻译
释义
Người phụ nữ đã kết hôn với một người đàn ông, là vợ của ai đó.
用法说明(Vietnamese)
Từ này dùng trong giao tiếp thường ngày hoặc trang trọng; thường kết hợp với 'vợ/chồng'. Không nhầm với 'phụ nữ' (woman), chỉ dùng khi nói về hôn nhân hợp pháp.
例句
His wife is very kind and friendly.
**Vợ** anh ấy rất tốt bụng và thân thiện.
My wife cooks delicious meals for our family.
**Vợ** tôi nấu những bữa ăn ngon cho gia đình chúng tôi.
The man introduced his wife to his friends.
Người đàn ông giới thiệu **vợ** với bạn bè của mình.
My wife and I love hiking on weekends.
Tôi và **vợ** thích đi leo núi vào cuối tuần.
Don't forget to call your wife before dinner.
Đừng quên gọi cho **vợ** trước bữa tối nhé.
His wife is expecting their first child next month.
**Vợ** anh ấy sẽ sinh đứa con đầu lòng vào tháng sau.