"wholehearted" 的Vietnamese翻译
释义
Thể hiện sự chân thành và nhiệt tình trọn vẹn đến từ lòng mình.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng như tính từ trước danh từ, ví dụ 'wholehearted support'. Mang ý nghĩa rất chân thành, tận tâm, thường không dùng trong văn nói thân mật.
例句
She gave her wholehearted support to the team.
Cô ấy đã dành **hết lòng** ủng hộ cho đội.
He made a wholehearted effort to solve the problem.
Anh ấy đã nỗ lực **hết lòng** để giải quyết vấn đề.
We accepted their wholehearted apology.
Chúng tôi đã chấp nhận lời xin lỗi **hết lòng** của họ.
Her wholehearted dedication makes a real difference at work.
Sự cống hiến **hết lòng** của cô ấy tạo ra sự khác biệt thực sự nơi làm việc.
Thank you for your wholehearted help during such a difficult time.
Cảm ơn sự giúp đỡ **hết lòng** của bạn trong thời gian khó khăn này.
He gave a wholehearted laugh that made everyone smile.
Anh ấy đã cười một cách **hết lòng** khiến mọi người đều mỉm cười.