"whoever" 的Vietnamese翻译
ai cũng đượcbất kỳ ai
释义
Dùng khi không biết hay không quan trọng người đó là ai, chỉ bất kỳ ai phù hợp với điều kiện.
用法说明(Vietnamese)
Phổ biến trong cả văn nói và viết. Thường gặp ở các mẫu như 'ai cần thì lấy', 'đưa cho ai đến trước'.
例句
Whoever finishes first can leave early.
**Ai cũng được** hoàn thành trước có thể về sớm.
Give the key to whoever is at the front desk.
Đưa chìa khóa cho **ai cũng được** ở quầy lễ tân.
Whoever called me did not leave a message.
**Ai cũng được** gọi cho tôi mà không để lại tin nhắn.
Invite whoever you want — I don't mind.
Mời **ai cũng được** — tôi không để ý đâu.
Whoever told you that was probably joking.
**Ai cũng được** nói với bạn điều đó chắc đang đùa thôi.
Take whoever needs a ride with you.
Đưa **ai cũng được** cần đi nhờ theo cùng bạn.