输入任意单词!

"whiner" 的Vietnamese翻译

người hay than vãn

释义

Người thường xuyên than phiền, đặc biệt là về những điều nhỏ nhặt hoặc không quan trọng.

用法说明(Vietnamese)

'Người hay than vãn' mang ý nghĩa chê trách, dùng khi nói về người luôn than phiền chuyện nhỏ nhặt. Không dùng với những phàn nàn chính đáng.

例句

My little brother is such a whiner.

Em trai tôi đúng là một **người hay than vãn**.

Nobody likes a whiner at work.

Không ai thích một **người hay than vãn** ở nơi làm việc.

He is always being called a whiner by his friends.

Cậu ấy luôn bị bạn bè gọi là **người hay than vãn**.

Stop being such a whiner and try to fix the problem.

Đừng làm **người hay than vãn** nữa, hãy thử khắc phục vấn đề đi.

If you're a whiner, people stop listening to your complaints.

Nếu bạn là **người hay than vãn**, mọi người sẽ ngừng lắng nghe than phiền của bạn.

Don't be a whiner—find something positive to talk about.

Đừng làm **người hay than vãn**—hãy nói điều gì đó tích cực đi.