输入任意单词!

"wherry" 的Vietnamese翻译

thuyền wherry

释义

Đây là một loại thuyền dài và hẹp dùng mái chèo, từng phổ biến ở sông hoặc ven biển nước Anh.

用法说明(Vietnamese)

'Wherry' là từ cổ, thường dùng khi nói về thuyền truyền thống xưa của Anh, không dùng cho thuyền hiện đại.

例句

A wherry floated down the river.

Một **thuyền wherry** trôi trên sông.

The fisherman rowed his wherry to the shore.

Người đánh cá chèo **thuyền wherry** của mình vào bờ.

They hired a wherry for the afternoon.

Họ thuê một **thuyền wherry** cho buổi chiều.

In old London, you could catch a wherry to cross the Thames.

Ngày xưa ở London, bạn có thể đi qua sông Thames bằng **thuyền wherry**.

The narrow shape of a wherry makes it quick in the water.

Dáng thon dài của **thuyền wherry** giúp nó lướt nhanh trên nước.

He collects models of historic boats, including an old wherry.

Anh ấy sưu tầm mô hình thuyền cổ, bao gồm cả một **thuyền wherry** xưa.