"what of it" 的Vietnamese翻译
释义
Cụm từ này dùng khi bạn muốn tỏ ra không quan tâm hoặc bị ảnh hưởng bởi điều ai đó vừa nói.
用法说明(Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật hoặc tranh cãi, có thể bị xem là bất lịch sự nếu dùng không đúng ngữ cảnh. Tương tự 'so what?'.
例句
"I finished the project before you." "What of it?"
Tôi làm xong dự án trước bạn đó. "**Thì sao**?"
He got a higher grade, but what of it?
Anh ấy điểm cao hơn, nhưng **thì sao**?
You think I'm wrong? What of it?
Bạn nghĩ tôi sai à? **Thì sao**?
"So, you skipped the meeting." "Yeah, and what of it?"
"Bạn đã bỏ họp." "Ừ, **liên quan gì**?"
"People are talking about you." "What of it? Let them talk."
"Mọi người đang bàn về bạn." "**Thì sao**? Họ thích thì cứ nói đi."
You don't like my new hairstyle? What of it!
Bạn không thích kiểu tóc mới của tôi à? **Liên quan gì**!