输入任意单词!

"what else is new" 的Vietnamese翻译

có gì lạ đâulại thế nữa mà

释义

Dùng để nói mỉa mai khi nghe một chuyện lặp lại, không có gì bất ngờ hay mới mẻ.

用法说明(Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn cảnh thân mật và mỉa mai; không dịch nguyên nghĩa mà thay bằng câu mỉa phổ biến.

例句

"He's late again." "What else is new?"

Anh ấy lại đến muộn. **Có gì lạ đâu**?

She forgot her keys—what else is new?

Cô ấy lại quên chìa khóa—**có gì lạ đâu**?

Another rainy day—what else is new?

Lại một ngày mưa nữa—**có gì lạ đâu**?

Oh, your boss yelled at you again? What else is new.

Ồ, sếp lại la mắng bạn nữa á? **Có gì lạ đâu**.

They increased the prices again—what else is new?

Họ lại tăng giá nữa—**có gì lạ đâu**?

My phone's battery died—what else is new?

Điện thoại của tôi lại hết pin—**có gì lạ đâu**?