输入任意单词!

"was" 的Vietnamese翻译

đã là

释义

Dạng quá khứ của động từ 'be', dùng để nói về người hoặc sự vật ở quá khứ với chủ ngữ số ít.

用法说明(Vietnamese)

Chỉ dùng với chủ ngữ số ít (I, he, she, it). Chủ ngữ số nhiều dùng 'were'. Dễ nhầm lẫn với các dạng 'were' và 'be'.

例句

She was happy yesterday.

Cô ấy hôm qua **đã** hạnh phúc.

I was at home last night.

Tôi **đã** ở nhà tối qua.

He was very tired after work.

Anh ấy **rất mệt** sau khi làm việc.

I was just thinking about you.

Tôi vừa **nghĩ** đến bạn thôi.

She was like, really surprised by the news.

Cô ấy thực sự **rất ngạc nhiên** với tin tức đó.

There was a lot going on at the party last night.

Tối qua ở bữa tiệc **đã** có rất nhiều chuyện xảy ra.