"wanderer" 的Vietnamese翻译
释义
Kẻ lang thang là người đi từ nơi này đến nơi khác mà không có điểm đến cố định hay nơi ở lâu dài.
用法说明(Vietnamese)
Từ này mang tính văn học hoặc lãng mạn, không dùng để chỉ 'du khách' hay 'người du mục'. Thường để miêu tả người tìm kiếm ý nghĩa hoặc phiêu lưu không mục đích.
例句
The wanderer walked from town to town.
**Kẻ lang thang** đi bộ từ thị trấn này sang thị trấn khác.
A wanderer often has no home.
**Kẻ lang thang** thường không có nhà.
The story is about a lonely wanderer.
Câu chuyện kể về một **kẻ lang thang** cô đơn.
He's a true wanderer at heart, always looking for new adventures.
Anh ấy là một **kẻ lang thang** thực thụ, luôn tìm kiếm những cuộc phiêu lưu mới.
Some people call him a wanderer, but he says he's just curious about the world.
Có người gọi anh ấy là **kẻ lang thang**, nhưng anh ấy nói chỉ đơn giản là tò mò về thế giới.
After losing his job, he became a bit of a wanderer for a while.
Sau khi mất việc, anh ấy đã trở thành một **kẻ lang thang** trong một thời gian.