"wallets" 的Vietnamese翻译
释义
Các loại bao nhỏ, mỏng dùng để đựng tiền, thẻ và giấy tờ tùy thân. 'Ví' là dạng số nhiều, chỉ hơn một chiếc ví.
用法说明(Vietnamese)
'Ví' ở đây dùng để chỉ nhiều chiếc ví. Ngoài ví truyền thống còn có 'ví điện tử' (app điện thoại). 'Purse' và 'ví' không hoàn toàn giống nhau; 'purse' ở Mỹ thường là túi xách phụ nữ.
例句
She bought two new wallets at the store.
Cô ấy đã mua hai **ví** mới ở cửa hàng.
Wallets often have spaces for cards and cash.
**Ví** thường có chỗ để thẻ và tiền mặt.
We put our wallets in a safe place before swimming.
Chúng tôi đã đặt **ví** ở nơi an toàn trước khi đi bơi.
A lot of people use digital wallets to pay with their phones nowadays.
Ngày nay nhiều người dùng **ví điện tử** để thanh toán qua điện thoại.
Some designer wallets can be really expensive.
Một số **ví** thiết kế có thể rất đắt tiền.
He collects old wallets from different countries as a hobby.
Anh ấy sưu tầm **ví** cũ từ nhiều nước như một sở thích.