输入任意单词!

"walk away" 的Vietnamese翻译

bỏ đirời bỏ

释义

Rời khỏi ai đó, nơi nào đó hoặc tình huống nào đó; cũng được dùng khi từ bỏ hay chấm dứt sự tham gia vào việc gì.

用法说明(Vietnamese)

Thường đi với 'from' hoặc 'on' ('walk away from a problem' nghĩa là tránh hoặc bỏ qua vấn đề). Có thể dùng cả nghĩa thực lẫn nghĩa bóng. Đừng nhầm với 'walk off'.

例句

She decided to walk away from the argument.

Cô ấy quyết định **bỏ đi** khỏi cuộc tranh cãi.

If the price is too high, just walk away.

Nếu giá quá cao, chỉ cần **bỏ đi** thôi.

He saw the dog and tried to walk away quietly.

Anh ấy nhìn thấy con chó và cố gắng **lặng lẽ bỏ đi**.

Sometimes you have to walk away from things that aren't good for you.

Đôi khi bạn phải **rời bỏ** những thứ không tốt cho mình.

He couldn't just walk away after all he'd invested.

Anh ấy không thể chỉ đơn giản **rời bỏ** sau tất cả những gì đã đầu tư.

Don't just walk away—let's talk this through.

Đừng chỉ **bỏ đi**—hãy nói chuyện rõ ràng.