"waked" 的Vietnamese翻译
释义
'Waked' là quá khứ và phân từ quá khứ của 'wake', có nghĩa là tỉnh dậy hoặc làm ai đó tỉnh dậy.
用法说明(Vietnamese)
'Waked' rất hiếm gặp; thường dùng 'woke' hoặc 'woken' thay thế. Có thể gặp trong văn học hoặc cách diễn đạt trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, nên dùng 'woke/woken'.
例句
He waked at six this morning.
Anh ấy **tỉnh dậy** lúc sáu giờ sáng nay.
She waked her little brother gently.
Cô ấy nhẹ nhàng **đánh thức** em trai mình.
The noise waked the baby.
Tiếng ồn đã **đánh thức** em bé.
I waked in the middle of the night and couldn’t go back to sleep.
Tôi **tỉnh dậy** giữa đêm và không thể ngủ lại được.
Have you ever waked up before your alarm?
Bạn đã bao giờ **tỉnh dậy** trước khi đồng hồ báo thức kêu chưa?
The sunlight waked us through the curtains this morning.
Ánh nắng qua rèm cửa sáng nay đã **đánh thức** chúng tôi.