"vulva" 的Vietnamese翻译
释义
Âm hộ là phần ngoài của cơ quan sinh dục nữ, bao gồm môi lớn, môi bé và lỗ âm đạo.
用法说明(Vietnamese)
Từ 'âm hộ' thường dùng trong y tế và giáo dục; không nên nhầm với 'âm đạo' (bộ phận bên trong). Chọn từ phù hợp tuỳ bối cảnh.
例句
The vulva is part of the female reproductive system.
**Âm hộ** là một phần của hệ sinh sản nữ.
Doctors examine the vulva during a regular checkup.
Bác sĩ kiểm tra **âm hộ** trong các lần khám tổng quát.
Some people confuse the vulva with the vagina.
Một số người nhầm lẫn **âm hộ** với âm đạo.
It’s important to teach children the proper names for body parts like the vulva.
Việc dạy trẻ biết tên đúng của các bộ phận cơ thể như **âm hộ** là rất quan trọng.
If you notice irritation around the vulva, you should see a doctor.
Nếu bạn bị kích ứng quanh **âm hộ**, nên đi khám bác sĩ.
Many health issues can affect the vulva, so paying attention to changes is key.
Nhiều vấn đề sức khỏe có thể ảnh hưởng đến **âm hộ**, vì vậy cần chú ý đến các thay đổi.