输入任意单词!

"vowed" 的Vietnamese翻译

thềcam kết

释义

'Vowed' có nghĩa là đưa ra một lời hứa hoặc cam kết nghiêm túc, thường là trước mọi người hoặc trong những dịp quan trọng.

用法说明(Vietnamese)

Thông thường dùng trong tình huống trang trọng hoặc cảm xúc mạnh. Hay gặp trong các cụm như: 'vowed to help', 'vowed never to', 'vowed revenge'. Mạnh hơn nghĩa 'hứa' thông thường.

例句

He vowed to always tell the truth.

Anh ấy đã **thề** sẽ luôn nói sự thật.

She vowed never to give up.

Cô ấy đã **thề** không bao giờ từ bỏ.

They vowed to help each other.

Họ đã **cam kết** sẽ giúp đỡ lẫn nhau.

After the accident, he vowed he would change his life.

Sau tai nạn, anh ấy **thề** sẽ thay đổi cuộc đời mình.

The mayor vowed to fix the city's problems.

Thị trưởng đã **cam kết** giải quyết các vấn đề của thành phố.

She vowed revenge after losing the competition.

Cô ấy đã **thề trả thù** sau khi thua cuộc thi.