输入任意单词!

"volution" 的Vietnamese翻译

vòng xoắnvòng cuộn

释义

Vòng xoắn là một vòng hoàn chỉnh hoặc một cuộn trong các vật như vỏ ốc hoặc dây quấn.

用法说明(Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong khoa học, kỹ thuật, hoặc miêu tả về sinh vật, vỏ ốc, cuộn dây. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Đừng nhầm với 'revolution' (cách mạng hoặc xoay tròn hoàn toàn).

例句

The snail shell has one beautiful volution.

Vỏ ốc sên có một **vòng xoắn** tuyệt đẹp.

He studied the volutions of the coil in his science class.

Cậu ấy đã nghiên cứu các **vòng xoắn** của cuộn dây trong lớp khoa học.

The seashell shows many volutions as it grows.

Vỏ sò cho thấy nhiều **vòng xoắn** khi nó lớn lên.

If you look closely, you can see each tiny volution in the shell’s spiral.

Nếu nhìn kỹ, bạn có thể thấy từng **vòng xoắn** nhỏ trong đường xoắn của vỏ ốc.

The engineer explained how the wire forms a volution around the core.

Kỹ sư giải thích cách sợi dây tạo thành một **vòng cuộn** quanh lõi.

Artists sometimes draw volutions to show movement or growth in their work.

Đôi khi các nghệ sĩ vẽ **vòng xoắn** để thể hiện chuyển động hoặc sự phát triển trong tác phẩm.