"visualisation" 的Vietnamese翻译
释义
Quá trình tạo ra hình ảnh trong tâm trí hoặc trình bày thông tin, ý tưởng bằng đồ họa.
用法说明(Vietnamese)
Dùng cho việc tưởng tượng trong đầu và cả khi trình bày dữ liệu bằng biểu đồ. 'data visualisation', 'mental visualisation' là các cách ghép thông dụng. Không nên nhầm với 'visual' hay 'vision'.
例句
The teacher showed a visualisation of the solar system.
Giáo viên đã cho xem một **trực quan hóa** về hệ mặt trời.
Visualisation can help you remember important facts.
**Hình dung** có thể giúp bạn nhớ những thông tin quan trọng.
We used visualisation to show the survey results.
Chúng tôi đã sử dụng **trực quan hóa** để trình bày kết quả khảo sát.
Athletes often use visualisation before a big event to improve their performance.
Các vận động viên thường dùng **hình dung** trước sự kiện lớn để cải thiện thành tích.
Good visualisation can make complex information much easier to understand.
**Trực quan hóa** tốt có thể làm cho thông tin phức tạp trở nên dễ hiểu hơn nhiều.
Her daily routine includes a short visualisation exercise to start the day.
Thói quen mỗi ngày của cô ấy bao gồm một bài tập **hình dung** ngắn để bắt đầu ngày mới.