"vining" 的Vietnamese翻译
释义
Kiểu cây phát triển bằng cách leo hoặc quấn quanh vật khác bằng thân dài.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng cho thực vật như đậu, cà chua, dưa leo; gặp trong từ ghép như 'cây leo', không dùng cho người, động vật.
例句
A vining plant needs support to grow upward.
Cây **leo** cần có giá đỡ để mọc lên.
Beans are a common vining vegetable.
Đậu là loại rau **leo** phổ biến.
Some tomatoes grow as vining types and need to be tied.
Một số loại cà chua phát triển theo kiểu **dây leo** và cần được buộc lại.
Cucumbers are surprisingly fast-growing when they’re vining in warm weather.
Dưa leo mọc **leo** rất nhanh khi thời tiết ấm áp.
If you want more garden space, try growing vining crops up a trellis.
Nếu muốn tiết kiệm diện tích, hãy thử trồng các loại cây **leo** trên giàn.
The squashes took over half the garden by vining along the fence.
Bí đã phát triển **leo** dọc hàng rào và chiếm nửa khu vườn.