输入任意单词!

"vila" 的Vietnamese翻译

biệt thựlàng

释义

'Biệt thự' chỉ một ngôi nhà lớn, sang trọng thường có vườn, nằm ở ngoại ô. Ngoài ra, nó cũng có thể chỉ 'làng' hoặc một khu dân cư nhỏ.

用法说明(Vietnamese)

'Biệt thự' nhấn mạnh sự sang trọng, khác với 'làng'. Hãy chú ý ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp; 'villa' chủ yếu dùng khi nói về nghỉ dưỡng hoặc nhà cao cấp.

例句

The family spent their vacation in a beautiful vila by the sea.

Gia đình đã nghỉ dưỡng ở một **biệt thự** tuyệt đẹp bên bờ biển.

The old town has a small vila with only a few hundred people.

Thị trấn cũ có một **làng** nhỏ chỉ có vài trăm người.

They dream of buying a vila with a garden.

Họ mơ ước mua một **biệt thự** có vườn.

My grandparents grew up in a peaceful vila far from the city noise.

Ông bà tôi lớn lên ở một **làng** yên bình, xa tiếng ồn của thành phố.

We rented a vila for the weekend with friends, and it was amazing.

Chúng tôi đã thuê một **biệt thự** cùng bạn bè cuối tuần, thật tuyệt vời.

Housing is cheaper if you live outside the city, maybe in a vila.

Chi phí nhà ở rẻ hơn nếu bạn sống ngoài thành phố, có thể là trong một **làng**.