输入任意单词!

"vets" 的Vietnamese翻译

bác sĩ thú ycựu chiến binh

释义

'Vets' dùng để chỉ các bác sĩ thú y (người chữa bệnh cho động vật) hoặc các cựu chiến binh (người từng phục vụ trong quân đội).

用法说明(Vietnamese)

Dựa vào ngữ cảnh để phân biệt bác sĩ thú y hay cựu chiến binh, vì từ này phổ biến trong cả hai nghĩa.

例句

Many people take their pets to the vets for check-ups.

Nhiều người đưa thú cưng của mình đến **bác sĩ thú y** để kiểm tra sức khỏe.

The city has a hospital just for military vets.

Thành phố này có một bệnh viện dành riêng cho **cựu chiến binh** quân đội.

My parents are both army vets.

Bố mẹ tôi đều là **cựu chiến binh** quân đội.

Let's call the vets before the cat gets worse.

Ta hãy gọi cho **bác sĩ thú y** trước khi con mèo trở nặng hơn.

Some local vets organize community events for charity.

Một số **bác sĩ thú y** địa phương tổ chức sự kiện cộng đồng gây quỹ từ thiện.

The vets said she needs medicine twice a day for her dog.

**Bác sĩ thú y** bảo cô ấy phải cho chó uống thuốc hai lần một ngày.