"venting" 的Vietnamese翻译
释义
Nói ra những cảm xúc mạnh như tức giận hay thất vọng để cảm thấy nhẹ lòng hơn.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống thân mật, cảm xúc; hay gặp ở dạng 'venting với ai đó' hoặc 'cần xả giận'. Có thể bị hiểu nhầm là than phiền.
例句
She was venting about her bad day at work.
Cô ấy đang **xả giận** về một ngày tồi tệ ở chỗ làm.
Sometimes, venting helps you feel better.
Đôi khi, **xả giận** giúp bạn cảm thấy dễ chịu hơn.
He did a lot of venting during our conversation.
Anh ấy đã **xả giận** rất nhiều khi chúng tôi trò chuyện.
Sorry for all the venting—I just had to get it off my chest.
Xin lỗi vì **xả giận** nhiều quá—tôi chỉ cần nói ra cho nhẹ lòng.
Group chats are good for late-night venting sessions.
Các nhóm chat rất hợp cho những buổi **xả giận** khuya.
I appreciate you venting to me—trust means a lot.
Cảm ơn bạn đã **xả giận** với mình—niềm tin quan trọng lắm.