输入任意单词!

"validation" 的Vietnamese翻译

xác nhậnsự phê duyệt

释义

Quá trình kiểm tra xem điều gì đó có đúng, hợp lệ hoặc được chấp nhận hay không. Cũng có thể chỉ sự được phê duyệt hoặc ủng hộ.

用法说明(Vietnamese)

Dùng nhiều trong lĩnh vực kỹ thuật, học thuật và kinh doanh. Trong tâm lý học hoặc đời sống thường ngày, có thể chỉ sự thừa nhận cảm xúc ('seeking validation' là tìm kiếm sự công nhận). Cẩn thận không nhầm nghĩa kỹ thuật kiểm tra dữ liệu khi lập trình.

例句

The software needs validation before release.

Phần mềm cần được **xác nhận** trước khi phát hành.

She waited for validation from her teacher.

Cô ấy chờ **sự phê duyệt** từ giáo viên của mình.

Your ID card is under validation.

Thẻ ID của bạn đang được **xác nhận**.

He was looking for validation from his friends after making that big decision.

Sau khi đưa ra quyết định lớn, anh ấy tìm kiếm **sự công nhận** từ bạn bè.

Getting external validation isn't always necessary; trust your own judgment.

Không phải lúc nào cũng cần **sự xác nhận** từ bên ngoài; hãy tin vào sự phán đoán của chính mình.

Our project can't move forward without final validation from the committee.

Dự án của chúng tôi không thể tiến hành nếu chưa có **sự phê duyệt** cuối cùng từ hội đồng.