"vaguely" 的Vietnamese翻译
释义
Diễn tả một cách không rõ ràng, không cụ thể hoặc chỉ lờ mờ, như khi không nhớ chắc hoặc không chú ý nhiều.
用法说明(Vietnamese)
Thường đi với các cụm như 'vaguely nhớ', 'cảm thấy vaguely quen'. Thể hiện sự lơ đãng hoặc không chắc chắn, không mạnh bằng 'mơ hồ, khó hiểu'.
例句
I vaguely remember meeting her at a party.
Tôi **một cách mơ hồ** nhớ đã gặp cô ấy ở một bữa tiệc.
His face looks vaguely familiar.
Khuôn mặt anh ấy trông **một cách mơ hồ** quen quen.
She vaguely described the man she saw.
Cô ấy **một cách mơ hồ** mô tả người đàn ông mà mình đã nhìn thấy.
He was only vaguely aware of the music playing in the background while he worked.
Anh ấy chỉ **một cách mơ hồ** nhận biết có nhạc đang phát trong lúc làm việc.
The movie was vaguely based on a true story, though most of it was fictional.
Bộ phim này **một cách mơ hồ** dựa trên câu chuyện có thật, nhưng phần lớn là hư cấu.
She smiled vaguely and changed the subject, clearly not wanting to discuss it further.
Cô ấy **một cách mơ hồ** mỉm cười rồi đổi chủ đề, rõ ràng là không muốn nói tiếp.