输入任意单词!

"vagrant" 的Vietnamese翻译

kẻ lang thangngười vô gia cư

释义

Kẻ lang thang là người không có nhà ở hay công việc ổn định, thường xuyên di chuyển và sống ngoài đường hoặc nơi công cộng.

用法说明(Vietnamese)

'Kẻ lang thang' nghe trang trọng hoặc cũ, có thể mang hàm ý tiêu cực. Trong giao tiếp thường ngày nên dùng 'người vô gia cư' để tránh thiếu tôn trọng.

例句

The vagrant slept on a park bench last night.

Đêm qua, **kẻ lang thang** đã ngủ trên ghế đá công viên.

The city has a shelter for vagrants.

Thành phố có một nơi trú cho những **kẻ lang thang**.

The police spoke to the vagrant on the street.

Cảnh sát đã nói chuyện với **kẻ lang thang** trên đường.

Some people see a vagrant and offer food or clothing.

Có người nhìn thấy **kẻ lang thang** thì cho họ đồ ăn hoặc quần áo.

During the winter, more vagrants look for warm places to sleep.

Mùa đông, nhiều **kẻ lang thang** hơn đi tìm nơi ấm áp để ngủ.

Calling someone a vagrant can be seen as disrespectful nowadays.

Gọi ai đó là **kẻ lang thang** ngày nay có thể bị coi là thiếu tôn trọng.