输入任意单词!

"ute" 的Vietnamese翻译

xe bán tảiute (Úc/NZ)

释义

Ở Úc và New Zealand, 'ute' là một loại xe giống xe bán tải, có cabin kín và thùng chở hàng phía sau.

用法说明(Vietnamese)

'Ute' là từ không trang trọng, chủ yếu dùng ở Úc hoặc New Zealand. Ở các nước khác gọi là 'xe bán tải'. Không dùng từ này cho SUV hoặc xe tải nhỏ.

例句

My uncle drives a ute on his farm.

Chú tôi lái **xe bán tải** trên nông trại của ông ấy.

The ute carried lots of tools in the back.

**Xe bán tải** chở rất nhiều dụng cụ ở phía sau.

He bought a new ute yesterday.

Anh ấy đã mua một chiếc **xe bán tải** mới hôm qua.

You can throw your bikes in the back of the ute and head to the beach.

Bạn có thể cho xe đạp vào phía sau **xe bán tải** rồi ra biển.

Every tradie in Australia seems to own a ute.

Dường như ở Úc hầu hết thợ đều sở hữu một chiếc **ute**.

I'll just chuck the bags in the ute and we'll be off.

Tôi sẽ để túi vào sau **xe bán tải**, rồi chúng ta đi ngay.